词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“toàn quốc” (1)

toàn quốc
英语 形Nationwide, national
我的单词本
Một cuộc khảo sát toàn quốc đã được tiến hành.
A nationwide survey was conducted.

swap_horiz 相关词“toàn quốc” (2)

đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng sản Việt Nam
播放
英语 名Vietnam national congress
我的单词本
quy mô toàn quốc
英语 名nationwide scale
我的单词本
Lễ hội thả diều được tổ chức với quy mô toàn quốc.
The kite festival is held on a nationwide scale.

format_quote 短语“toàn quốc” (4)

Tham gia đại hội toàn quốc
Participate in the national congress.
Lễ hội thả diều được tổ chức với quy mô toàn quốc.
The kite festival is held on a nationwide scale.
Một cuộc khảo sát toàn quốc đã được tiến hành.
A nationwide survey was conducted.
Mạng lưới cảng hàng không toàn quốc thời kỳ 2021-2030 có 32 cảng hàng không.
The national airport network for the period 2021-2030 has 32 airports.